Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

类别

Phồn thể: [類別]
lèibié
Nghĩa tiếng Việtphân loại; loại
Âm Hán Việtloại biết
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa