Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lèi

类

Nghĩaloại; kiểu; lớp
Bộ thủ大
Âm Hán Việtloại
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lèiChưa có âm thanhÂm Hán Việt: loạiloại; kiểu; lớp

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 米 + 大

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.