Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

种类

Phồn thể: [種類]
zhǒnglèi
Nghĩa tiếng Việtloại; giống; hạng
Âm Hán Việtchõng loại
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 8 nghĩa