Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhǒng · zhòng

种

Nghĩazhǒng hạt; loài; loại; zhòng trồng; nuôi trồng; canh tác
Bộ thủ禾
Âm Hán Việtzhǒng chõng; zhòng chõng
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zhǒngÂm Hán Việt: chõnghạt; loài; loại
  • zhòngÂm Hán Việt: chõngtrồng; nuôi trồng; canh tác

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 中

  • Phần chỉ nghĩa: 禾
  • Phần chỉ âm: 中

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.