Chữ HánChữ đa âm
种
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: chõnghạt; loài; loại
- Âm Hán Việt: chõngtrồng; nuôi trồng; canh tác
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 中
- 禾héngũ cốc; lúa
- 中zhōng[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốt
- Phần chỉ nghĩa: 禾
- Phần chỉ âm: 中
Từ có chữ này
- 各种Âm Hán Việt: các chõngmỗi loại; mọi loại; các loại khác nhauHSK 4
- 品种Âm Hán Việt: phẩm chõnggiống; loạiHSK 5
- 种子Âm Hán Việt: chõng tíhạt giốngHSK 5
- 种植Âm Hán Việt: chõng thựctrồng; trồng trọt (một loại cây); canh tácHSK 5
- 种类Âm Hán Việt: chõng loạiloại; giống; hạngHSK 5
- 播种Âm Hán Việt: vá chõnggieo hạtHSK 6
- 种地Âm Hán Việt: chõng địacanh tác; làm ruộngHSK 6
- 物种Âm Hán Việt: vật chõngloàiHSK 7–9
- 种族Âm Hán Việt: chõng tộcchủng tộc; dân tộcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 不管怎么打折,我们都要先看看生产日期和质量。如果买太多吃不完,反而是一种浪费。Bất kể giảm giá thế nào, chúng mình đều phải xem ngày sản xuất và chất lượng trước. Nếu mua nhiều quá ăn không hết thì ngược lại là một sự lãng phí.
- 为了吸引更多顾客,商场和网店经常举办各种各样的打折活动。Để thu hút thêm nhiều khách hàng, các trung tâm thương mại và cửa hàng trực tuyến thường xuyên tổ chức đủ loại hoạt động giảm giá.
- 园;爬;角;毛;种。Ôn từ vựng: 园, 爬, 角, 毛, 种.
- 我们在这儿站了很久,拍了这么多种照片,张张都好看!等晚上月亮出来的时候,我们再去海边走一段路吧。Chúng mình đứng ở đây khá lâu, chụp bao nhiêu kiểu ảnh thế này, tấm nào cũng đẹp! Đợi tối lúc mặt trăng lên, chúng mình lại ra bờ biển đi dạo một đoạn đường nhé.
- 每个人都希望自己的工作一帆风顺,然而在实际生活中,谁都难免会遇到各种压力和失败。Ai cũng hy vọng công việc của mình thuận buồm xuôi gió, tuy nhiên trong cuộc sống thực tế, ai cũng khó tránh khỏi gặp phải đủ loại áp lực và thất bại.
- 许多教育学家常说,每个孩子都是一颗独特的种子,有着不同的潜能与花期。优秀的教育应当致力于发现并尊重学生的个性差异。Nhiều nhà giáo dục học thường nói, mỗi đứa trẻ đều là một hạt giống độc đáo, có tiềm năng và mùa nở hoa khác nhau. Nền giáo dục xuất sắc cần dốc sức phát hiện và tôn trọng sự khác biệt cá tính của học sinh.Từ trong câu:许多 (xǔduō)教育学 (jiàoyùxué)家常 (jiācháng)说 (shuō)每 (měi)个 (gè)孩子 (háizi)都 (dōu)是 (shì)一 (yī)颗 (kē)独特 (dútè)的 (de)种子 (zhǒngzi)有着 (yǒuzhe)不同 (bùtóng)的 (de)潜能 (qiánnéng)与 (yǔ)花期 (huāqī)优秀 (yōuxiù)的 (de)教育 (jiàoyù)应当 (yīngdāng)致力于 (zhìlìyú)发现 (fāxiàn)并 (bìng)尊重 (zūnzhòng)学生 (xuésheng)的 (de)个性 (gèxìng)差异 (chāyì)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.