Cấp: HSK 7–9Từ ghép
种族
Phồn thể: [種族]Nghĩa
- 1 chủng tộc
- 2 dân tộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 灭绝种族[滅絕種族]phạm tội diệt chủng
- 种族隔离[種族隔離]phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid
- 种族灭绝[種族滅絕]diệt chủng
- 种族清除[種族清除]thanh lọc sắc tộc
- 种族清洗[種族清洗]"thanh lọc sắc tộc"; diệt chủng
- 种族歧视[種族歧視]phân biệt chủng tộc; kỳ thị chủng tộc
- 种族主义[種族主義]phân biệt chủng tộc
- 种族主义者[種族主義者]người phân biệt chủng tộc
- 种族中心主义[種族中心主義]chủ nghĩa vị chủng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ