Houzii
← Từ điển
Từ ghép

种族中心主义

Phồn thể: [種族中心主義]
zhǒngzúzhōngxīnzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa vị chủng
  • 6 chữ
  • 36 nét