Từ ghép
种族中心主义
Phồn thể: [種族中心主義]Nghĩa
- 1 chủ nghĩa vị chủng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 种[chõng]loại, thứ, kiểu (lượng từ); giống, loàiTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 义công lý; chính nghĩa; ý nghĩaTrang chữ →