Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zú

族

Nghĩachủng tộc; quốc tịch; sắc tộc
Bộ thủ方
Âm Hán Việttộc
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.