Chữ Hán
族
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tộcchủng tộc; quốc tịch; sắc tộc
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 方 + 矢 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 民族Âm Hán Việt: dân tộcquốc tịch; dân tộcHSK 4
- 中华民族Âm Hán Việt: trung hoa dân tộcdân tộc Trung Hoa; nhân dân Trung Hoa (cách gọi chung cho tất cả các nhóm dân tộc ở Trung Quốc)HSK 5
- 家族Âm Hán Việt: gia tộcgia đình; gia tộcHSK 7–9
- 种族Âm Hán Việt: chõng tộcchủng tộc; dân tộcHSK 7–9
- 贵族Âm Hán Việt: quý tộcquý tộc; giới quý tộc; người quý tộcHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.