Chữ Hán
簇
Nghĩađông đúc; giá cho tằm; thu thập tán lá
Bộ thủ⺮
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- đông đúc; giá cho tằm; thu thập tán lá
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 族
- Phần chỉ nghĩa: ⺮
- Phần chỉ âm: 族
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.