Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

簇拥

Phồn thể: [簇擁]
cùyōng
Nghĩa tiếng Việtvây quanh; hộ tống
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vây quanh
  2. 2 hộ tống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập