Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yōng

拥

Nghĩaôm vào lòng; ôm; chung quanh; vây quanh; chen chúc; tụ tập
Bộ thủ扌
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.