Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

拥

Phồn thể: [擁]
yōng
Nghĩa tiếng Việtôm vào lòng; ôm; chung quanh; vây quanh; chen chúc; tụ tập
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa