Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拥堵

Phồn thể: [擁堵]
yōngdǔ
Nghĩa tiếng Việt(giao thông) trở nên tắc nghẽn; tắc nghẽn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa