Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拥塞

Phồn thể: [擁塞]
yōngsè
Nghĩa tiếng Việtbị tắc nghẽn; bị kẹt (giao thông, mạng máy tính, v.v.)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị tắc nghẽn
  2. 2 bị kẹt (giao thông, mạng máy tính, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập