Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
sāi · Sāi · sài · sè

塞

Nghĩasāi chặn lại; nhét vào; nhồi; Sāi Serbia; Người Serbia; viết tắt của 塞尔维亚 (Sāi'ěrwéiyà); sài ải chiến lược; vị trí biên giới chiến thuật; sè chặn lại; nhét; đối phó với
Bộ thủ土
Âm Hán Việtsāi tắc
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • sāiChưa có âm thanhÂm Hán Việt: tắcchặn lại; nhét vào; nhồi
  • SāiChưa có âm thanhSerbia; Người Serbia; viết tắt của 塞尔维亚 (Sāi'ěrwéiyà)
  • sàiải chiến lược; vị trí biên giới chiến thuật
  • sèchặn lại; nhét; đối phó với

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 土 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 土

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.