Chữ HánChữ đa âm
塞
Nghĩa chặn lại; nhét vào; nhồi; Serbia; Người Serbia; viết tắt của 塞尔维亚 (Sāi'ěrwéiyà); ải chiến lược; vị trí biên giới chiến thuật; chặn lại; nhét; đối phó với
Bộ thủ土
Âm Hán Việt tắc
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: tắcchặn lại; nhét vào; nhồi
- Chưa có âm thanhSerbia; Người Serbia; viết tắt của 塞尔维亚 (Sāi'ěrwéiyà)
- ải chiến lược; vị trí biên giới chiến thuật
- chặn lại; nhét; đối phó với
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 土 (nguồn chưa rõ phần này)
- 宀miánbộ "mái nhà" (bộ Khang Hy số 40), xuất hiện trong 家, 定, 安 vv, gọi là 宝盖 (bǎogài)
- 土tǔ[thổ]đất; bụi; đất sét
- Phần chỉ nghĩa: 土
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.