Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

塞

sāi
Nghĩa tiếng Việtchặn lại; nhét vào; nhồi
Âm Hán Việttắc
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chặn lại
  2. 2 nhét vào
  3. 3 nhồi
  4. 4 nút
  5. 5 nút chai

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

塞

Sāi
Nghĩa tiếng ViệtSerbia; Người Serbia; viết tắt của 塞尔维亚 (Sāi'ěrwéiyà)
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

塞

sài
Nghĩa tiếng Việtải chiến lược; vị trí biên giới chiến thuật
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

塞

sè
Nghĩa tiếng Việtchặn lại; nhét; đối phó với
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa