壁塞Từ ghép壁塞bìsāiNghĩa tiếng Việtnở tường; tắc kê2 chữ29 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nở tường2 tắc kêPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.壁tường; thành lũyTrang chữ →塞ải chiến lược; vị trí biên giới chiến thuậtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →