肛塞Từ ghép肛塞gāngsāiNghĩa tiếng Việtdụng cụ bịt hậu môn2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dụng cụ bịt hậu mônPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.肛dùng trong 脱肛 (tuōgāng)Trang chữ →塞ải chiến lược; vị trí biên giới chiến thuậtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →