Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肛塞

gāngsāi
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ bịt hậu môn
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 dụng cụ bịt hậu môn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập