Chữ Hán
肛
Nghĩadùng trong 脱肛 (tuōgāng); hậu môn; trực tràng
Bộ thủ⺼
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 脱肛 (tuōgāng)
- hậu môn; trực tràng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 工
- Phần chỉ nghĩa: ⺼
- Phần chỉ âm: 工
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.