Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

肛

Phồn thể: [疘]
gāng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 脱肛 (tuōgāng)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

肛

gāng
Nghĩa tiếng Việthậu môn; trực tràng
  • 1 chữ
  • 7 nét