Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棕肛凤鹛

Phồn thể: [棕肛鳳鶥]
zōnggāngfèngméi
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) yuhina đuôi nâu (Yuhina occipitalis)
  • 4 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) yuhina đuôi nâu (Yuhina occipitalis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập