凤Chữ Hán
Nghĩaphượng hoàng; họ [Feng4]
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- fèngphượng hoàng
- Fènghọ [Feng4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 几 + 又
- Phần chỉ nghĩa: 又
- Phần chỉ âm: 凡
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.