Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yòu

又

Nghĩa(một lần) nữa; cũng; vừa... vừa...
Bộ thủ又
Âm Hán Việtlại
  • 2 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yòuChưa có âm thanhÂm Hán Việt: lại(một lần) nữa; cũng; vừa... vừa...

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.