Chữ Hán
坚
Nghĩamạnh; mạnh mẽ; vững chắc
Bộ thủ土
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- mạnh; mạnh mẽ; vững chắc
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 又 + 土 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 坚持Âm Hán Việt: kiên trìkiên trì; khăng khăng; nhất địnhHSK 3
- 坚强kiên cường; mạnh mẽHSK 5
- 坚决Âm Hán Việt: kiên quyếtvững vàng; kiên quyết; quyết tâmHSK 6
- 坚固Âm Hán Việt: kiên cốvững chắc; một cách vững chắc; cứngHSK 6
- 坚定Âm Hán Việt: kiên địnhvững vàng; kiên định; kiên quyếtHSK 6
- 坚硬Âm Hán Việt: kiên ngạnhcứng; rắn chắcHSK 6
- 坚信Âm Hán Việt: kiên tíntin tưởng vững chắc; không chút nghi ngờHSK 7–9
- 坚守Âm Hán Việt: kiên thúgiữ vững; kiên trìHSK 7–9
- 坚实Âm Hán Việt: kiên thựcvững chắc và có giá trị; rắn chắcHSK 7–9
- 坚果Âm Hán Việt: kiên quảhạtHSK 7–9
- 坚韧bền bỉ và dẻo dai; kiên trìHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 打不好没关系!谁也不是一开始就能当好运动员的。只要我们每天去体育馆的球场坚持练习,水平就会越练越高!Đánh chưa tốt cũng không sao đâu! Không ai vừa bắt đầu đã làm vận động viên giỏi ngay được. Chỉ cần mỗi ngày chúng mình ra sân bóng ở nhà thi đấu kiên trì luyện tập, trình độ sẽ càng luyện càng cao!
- 阿明对她说:“打不好没关系,只要坚持努力练习,水平就会越来越高。”现在小兰跳得更高了,打球也越打越好了。Minh nói với cô ấy: "Đánh chưa tốt không sao cả, chỉ cần kiên trì chăm chỉ luyện tập thì trình độ sẽ càng ngày càng cao." Bây giờ Lan đã nhảy cao hơn và đánh cầu cũng càng đánh càng hay.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.