Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kēng

铿

Nghĩa(từ tượng thanh) âm vang; tiếng kim loại leng keng; đánh
Bộ thủ钅
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kēng(từ tượng thanh) âm vang; tiếng kim loại leng keng; đánh

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 坚

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 坚

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.