Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

铿

Phồn thể: [鏗]
kēng
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) âm vang; tiếng kim loại leng keng; đánh
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) âm vang
  2. 2 tiếng kim loại leng keng
  3. 3 đánh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập