Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铿锵

Phồn thể: [鏗鏘]
kēngqiāng
Nghĩa tiếng Việtvang dội; vang vọng; bóng gió: lời lẽ hùng hồn
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vang dội
  2. 2 vang vọng
  3. 3 bóng gió: lời lẽ hùng hồn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập