Từ ghép
铿锵
Phồn thể: [鏗鏘]Nghĩa
- 1 vang dội
- 2 vang vọng
- 3 bóng gió: lời lẽ hùng hồn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.