Chữ đơn
坚
Phồn thể: [堅]Nghĩa
- 1 mạnh
- 2 mạnh mẽ
- 3 vững chắc
- 4 kiên định
- 5 quyết tâm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 坚持[堅持][kiên trì]Cấp: HSK 3kiên trì; khăng khăng; nhất định
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ
- 坚定[堅定][kiên định]Cấp: HSK 6vững vàng; kiên định; kiên quyết
- 坚固[堅固][kiên cố]Cấp: HSK 6vững chắc; một cách vững chắc; cứng
- 坚决[堅決][kiên quyết]Cấp: HSK 6vững vàng; kiên quyết; quyết tâm
- 坚硬[堅硬][kiên ngạnh]Cấp: HSK 6cứng; rắn chắc
- 坚果[堅果][kiên quả]Cấp: HSK 7–9hạt
- 坚韧[堅韌]Cấp: HSK 7–9bền bỉ và dẻo dai; kiên trì
- 坚实[堅實][kiên thực]Cấp: HSK 7–9vững chắc và có giá trị; rắn chắc
- 坚守[堅守][kiên thú]Cấp: HSK 7–9giữ vững; kiên trì
- 坚信[堅信][kiên tín]Cấp: HSK 7–9tin tưởng vững chắc; không chút nghi ngờ
- 苻坚[苻堅]Phù Kiên (338-385), hoàng đế Tiền Tần 前秦 (QiánQín), trị vì từ 357-385
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ văn viết 奠定…基础 (đặt nền móng vững chắc cho…) · 为 + Mục tiêu lâu dài + 奠定坚实的基础HSK 7–9
- Giới từ chỉ mục đích 为了… & Cấu trúc 越 A 越 B · 为了 + Mục đích,Chủ ngữ + Vị ngữ | Chủ ngữ + 越 + A + 越 + BHSK 3
- Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng 起来 / 下去 / 出来 · Động từ/Tính từ + 起来 (bắt đầu / trở nên) | Động từ + 下去 (tiếp tục kéo dài) | Động từ + 出来 (nhận biết / tạo ra từ ẩn sang hiện)HSK 4
- Động từ chỉ giai đoạn Tiếp tục / Dừng lại / Khôi phục 继续 / 停止 / 恢复 · 继续 + Động từ hai âm tiết | 停止 + Động từ/Danh từ | 恢复 + Danh từ (trạng thái/sức khoẻ/môi trường)HSK 4
- Giới từ căn cứ & phương thức 按 / 按照 / 通过 · 按 / 按照 + Quy định/Kế hoạch + V | 通过 + Phương tiện/Cách thức + Đạt kết quảHSK 4
- Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân 之所以…是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả (đã biết),是因为 / 是由于 + Nguyên nhân cốt lõiHSK 5