Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

坚

Phồn thể: [堅]
jiān
Nghĩa tiếng Việtmạnh; mạnh mẽ; vững chắc
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mạnh
  2. 2 mạnh mẽ
  3. 3 vững chắc
  4. 4 kiên định
  5. 5 quyết tâm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập