Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 5 · Ngữ pháp

Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân 之所以…是因为…

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả (đã biết),是因为 / 是由于 + Nguyên nhân cốt lõi

1. Bản chất & Cách dùng

Khác với 因为…所以… (nêu nguyên nhân trước, kết quả sau), "之所以 A,是因为 B" đảo kết quả A lên trước để gây chú ý rồi mới giải thích nguyên nhân trọng tâm B ở vế sau.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 虚xū假jiǎ新xīn闻wén之zhī所suǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)以yǐ传chuán播bō得de这zhè么me快kuài,是shì因yīn为wèi许xǔ多duō人rén没méi有yǒu核hé实shí信xìn息xī来lái源yuán的de习xí惯guàn。Tin giả sở dĩ lan truyền nhanh đến vậy là bởi vì nhiều người không có thói quen kiểm chứng nguồn tin.
  2. 他tā之zhī所suǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)以yǐ能néng做zuò出chū准zhǔn确què的de判pàn断duàn,是shì因yīn为wèi平píng时shí坚jiān持chí独dú立lì思sī考kǎo。Anh ấy sở dĩ có thể đưa ra phán đoán chính xác là vì bình thường kiên trì suy nghĩ độc lập.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 之所以他迟到了,是因为路上堵车。Câu đúng: 他之所以迟到,是因为路上堵车。之所以 phải đứng SAU chủ ngữ (他之所以…), không đứng trước chủ ngữ đầu câu.