HSK 5 · Ngữ pháp
Vận dụng thành ngữ bốn chữ trong câu nghị luận HSK 5
Cấu trúc cốt lõi
精益求精 (làm vị ngữ/trạng ngữ) | 持之以恒 (làm trạng ngữ + 地 + V) | 举足轻重 (làm định ngữ + 的作用/地位)
1. Bản chất & Cách dùng
Ở HSK 5, thành ngữ bốn chữ không chỉ xuất hiện trong đọc hiểu mà còn giúp bài viết phần 3 đạt điểm cao: "持之以恒" (kiên trì bền bỉ), "精益求精" (đã tốt lại càng trau chuốt hoàn mỹ hơn), "举足轻重" (có vai trò cực kỳ quan trọng).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
- 老教授几十年如一日地钻研天文学,他精益求精的治学态度令人敬佩。Vị giáo sư già suốt mấy chục năm như một ngày miệt mài nghiên cứu thiên văn học, thái độ học thuật trau chuốt hoàn mỹ của ông khiến người ta kính phục.
- 基础科学研究在国家长远发展中起着举足轻重的作用。Nghiên cứu khoa học cơ bản đóng vai trò vô cùng quan trọng trong sự phát triển lâu dài của đất nước.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我们要持之以恒这个好习惯。Câu đúng: 我们要持之以恒地保持这个好习惯。Thành ngữ 持之以恒 là cụm động-tân/tính từ nội động, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau mà thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 17: Khám phá khoa học và tinh thần cầu chân