Từ ghép
发展中
Phồn thể: [發展中]Nghĩa tiếng Việtđang phát triển; đang được phát triển; đang trong kế hoạch
- 3 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đang phát triển
- 2 đang được phát triển
- 3 đang trong kế hoạch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.