Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发展中

Phồn thể: [發展中]
fāzhǎnzhōng
Nghĩa tiếng Việtđang phát triển; đang được phát triển; đang trong kế hoạch
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa