Từ ghép
全球发展中心
Phồn thể: [全球發展中心]Nghĩa tiếng ViệtTrung tâm Phát triển Toàn cầu (một tổ chức tư vấn môi trường)
- 6 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 Trung tâm Phát triển Toàn cầu (một tổ chức tư vấn môi trường)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 展mở ra; mở rộng; trưng bàyTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →