Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhōng · Zhōng · zhòng

中

Nghĩazhōng bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốt; Zhōng (hình thức kết hợp) Trung Quốc; tiếng Trung; họ [Zhong1]; zhòng trúng (đích); bị trúng; chịu
Bộ thủ丨
Âm Hán Việtzhōng trung; zhòng trung
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zhōngÂm Hán Việt: trungbên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốt
  • Zhōng(hình thức kết hợp) Trung Quốc; tiếng Trung; họ [Zhong1]
  • zhòngÂm Hán Việt: trungtrúng (đích); bị trúng; chịu

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 口 + 丨

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.