Chữ HánChữ đa âm
中
Nghĩa bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốt; (hình thức kết hợp) Trung Quốc; tiếng Trung; họ [Zhong1]; trúng (đích); bị trúng; chịu
Bộ thủ丨
Âm Hán Việt trung; trung
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: trungbên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốt
- (hình thức kết hợp) Trung Quốc; tiếng Trung; họ [Zhong1]
- Âm Hán Việt: trungtrúng (đích); bị trúng; chịu
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 口 + 丨
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 贵guìÂm Hán Việt: quýđắt; (hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá; (hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị caoHSK 1
- 钟zhōngÂm Hán Việt: chungcốc không quai; ly rượu; hình thức kết hợp, tập trung (tình cảm, v.v.); biến thể của 钟 (zhōng)HSK 1
- 种zhǒngÂm Hán Việt: chõnghạt; loài; loạiHSK 3
- 冲chōngÂm Hán Việt: xung(nước) xô vào; trộn với nước; phaHSK 5
- 虫chóngbiến thể của 虫 (chóng)HSK 5
- 肿zhǒngÂm Hán Việt: thũngbị sưng; sưng; phồngHSK 6
- 仲zhòngtháng thứ hai của một mùa; giữa; trung gianHSK 7–9
- 忠zhōngtrung thành; tận tụy; trung thựcHSK 7–9
- 衷zhōngtâm tư tình cảmHSK 7–9
- 遣qiǎn(hình thức kết hợp) phái đi; gửi đi; (hình thức kết hợp) xua đuổi; giải tỏaHSK 7–9
- 忡chōngđau buồn; lo lắng; ủ rũ
- 沖
- 盅zhōngchén không quai; ly
- 舯
- 貴
Từ có chữ này
- 中午Âm Hán Việt: trung ngọbuổi trưa; trưaHSK 1
- 中国Âm Hán Việt: trung quốcTrung QuốcHSK 1
- 中学Âm Hán Việt: trung họctrường trung họcHSK 1
- 中文Âm Hán Việt: trung vănngôn ngữ Trung QuốcHSK 1
- 中学生Âm Hán Việt: trung học sinhhọc sinh trung học; học sinh cấp baHSK 1
- 高中Âm Hán Việt: cao trungtrường trung học phổ thông; viết tắt của 高级中学 (gāojízhōngxué)HSK 2
- 中间Âm Hán Việt: trung gianở giữa; bên trong; ở giữa; trong; giữa; trong số; trong lúc; trong khi đóHSK 3
- 初中Âm Hán Việt: sơ trungtrường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chūjízhōngxué))HSK 3
- 中年Âm Hán Việt: trung nêntuổi trung niênHSK 4
- 中餐Âm Hán Việt: trung xanbữa trưa; món ăn Trung Quốc; đồ ăn Trung QuốcHSK 4
- 之中Âm Hán Việt: chi trungbên trong; giữa; đang trong lúc (làm gì đó)HSK 4
- 从中Âm Hán Việt: tòng trungtừ bên trong; từ đóHSK 4
Xem thêm 12 từ
- 其中Âm Hán Việt: kì trungtrong số; trong; bao gồm trong số nàyHSK 4
- 期中Âm Hán Việt: kì trungtạm thời; giữa kỳHSK 4
- 中介Âm Hán Việt: trung giớilàm trung gian; kết nối; trung gianHSK 5
- 中医Âm Hán Việt: trung yy học cổ truyền Trung Quốc; bác sĩ được đào tạo về y học cổ truyềnHSK 5
- 中华Âm Hán Việt: trung hoaTrung Hoa (tên gọi trang trọng thay thế)HSK 5
- 中外Âm Hán Việt: trung ngoạiTrung-Ngoại; Trung Quốc-nước ngoài; trong và ngoài nướcHSK 5
- 中心Âm Hán Việt: trung tâmtrung tâm; trái tim; cốt lõiHSK 5
- 中期Âm Hán Việt: trung kìgiữa (một khoảng thời gian); trung hạn (kế hoạch, dự báo, v.v.)HSK 5
- 中级Âm Hán Việt: trung cấpcấp trung (trong hệ thống phân cấp)HSK 5
- 中药Âm Hán Việt: trung dượcy học cổ truyền Trung QuốcHSK 5
- 当中Âm Hán Việt: đương trunggiữa; ở giữa; ở trung tâmHSK 5
- 空中Âm Hán Việt: không trungtrên bầu trời; trong không trungHSK 5
Câu ví dụ tiêu biểu
- 不是,有的学生上小学,是小学生;有些学生上中学,是中学生。他们都喜欢学汉语、写汉字。Không phải ạ, có em học tiểu học, là học sinh tiểu học; một số em học trung học, là học sinh trung học. Các em ấy đều thích học tiếng Hán và viết chữ Hán.
- 不是,这是我的姐姐。她是中国人的好同学,她也想学中文。Không phải ạ, đây là chị gái của em. Chị ấy là bạn học tốt của người Trung Quốc, chị ấy cũng muốn học tiếng Trung.
- 中午你在学校吃午饭了吗?你看见那只漂亮的小猫了吗?Buổi trưa bạn đã ăn cơm trưa ở trường chưa? Bạn có nhìn thấy chú mèo nhỏ xinh xắn kia không?
- 中午好!你看那些学生,他们和她们都是中学生吗?Chào buổi trưa! Em nhìn những học sinh kia xem, các em nam và nữ ấy đều là học sinh trung học à?
- 你看,椅子前边有两本书。第一本书是我白天在学校读书、学习的中文书。Bạn xem, phía trước cái ghế có hai quyển sách. Quyển thứ nhất là sách tiếng Trung mình đọc và học ở trường vào ban ngày.
- 周末中午,小侯请阿明和小兰去饭馆吃饭。大家走了半天,觉得又饿又渴,小侯拿着菜单说:“大家想吃什么就点什么!”Trưa cuối tuần, Tiểu Hầu mời Minh và Lan đi nhà hàng ăn cơm. Mọi người đi bộ nửa ngày, thấy vừa đói vừa khát, Tiểu Hầu cầm thực đơn nói: "Mọi người muốn ăn gì thì gọi món đó!"
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.