Chữ Hán
盅
Nghĩachén không quai; ly
Bộ thủ皿
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- chén không quai; ly
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 中 + 皿
- 中zhōng[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốt
- 皿mǐn(hình vị hạn chế) đĩa; đồ chứa; vật chứa nông; bộ số 108
- Phần chỉ nghĩa: 皿
- Phần chỉ âm: 中
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.