Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mǐn

皿

Nghĩa(hình vị hạn chế) đĩa; đồ chứa; vật chứa nông; bộ số 108
Bộ thủ皿
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mǐn(hình vị hạn chế) đĩa; đồ chứa; vật chứa nông; bộ số 108

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 一 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.