Chữ Hán
盂
Nghĩachậu; bình hoặc hũ miệng rộng
Bộ thủ皿
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- chậu; bình hoặc hũ miệng rộng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 于 + 皿
- Phần chỉ nghĩa: 皿
- Phần chỉ âm: 于
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.