盖Chữ HánChữ đa âm
Nghĩagài nắp; đỉnh; che; Gě họ [Ge3]
Âm Hán Việtgài cái
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- gàiÂm Hán Việt: cáinắp; đỉnh; che
- Gěhọ [Ge3]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 羊 + 皿
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.