Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

掩盖

Phồn thể: [掩蓋]
yǎngài
Nghĩa tiếng Việtche giấu; trốn phía sau; che đậy
Âm Hán Việtém cái
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa