Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
盖
Phồn thể: [蓋]Nghĩa tiếng Việtnắp; đỉnh; che
Âm Hán Việtcái
- 1 chữ
- 11 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 nắp
- 2 đỉnh
- 3 che
- 4 phủ
- 5 mái che
- 6 che đậy
- 7 xây dựng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 覆盖[覆蓋][phúc cái]Cấp: HSK 6che phủ
- 涵盖[涵蓋][hàm cái]Cấp: HSK 7–9bao phủ; bao gồm; bao hàm
- 膝盖[膝蓋]Cấp: HSK 7–9đầu gối; (tiếng lóng Internet) quỳ xuống (vì ngưỡng mộ)
- 掩盖[掩蓋][ém cái]Cấp: HSK 7–9che giấu; trốn phía sau; che đậy
- 遮盖[遮蓋]Cấp: HSK 7–9che giấu; che đậy (dấu vết)
- 宝盖[寶蓋]tên của bộ "mái nhà" 宀 (mián) (bộ Khang Hy số 40)
- 冰盖[冰蓋]tảng băng
- 臭盖[臭蓋]nói nhảm (Đài Loan)
- 搭盖[搭蓋]xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng tạm (một cái chòi); lắp ghép
- 顶盖[頂蓋]mái; nắp
- 翻盖[翻蓋]nắp gập (điện thoại di động, túi xách, v.v.); xây dựng lại; cải tạo
- 封盖[封蓋]nắp; phong ấn; che phủ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan