Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
gài

盖

Phồn thể: [蓋]
Nghĩa tiếng Việtnắp; đỉnh; che
Âm Hán Việtcái
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nắp
  2. 2 đỉnh
  3. 3 che
  4. 4 phủ
  5. 5 mái che
  6. 6 che đậy
  7. 7 xây dựng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Gě

盖

Phồn thể: [蓋]
Nghĩa tiếng Việthọ [Ge3]
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Ge3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập