Từ ghép
搭盖
Phồn thể: [搭蓋]Nghĩa tiếng Việtxây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng tạm (một cái chòi); lắp ghép
- 2 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản)
- 2 dựng tạm (một cái chòi)
- 3 lắp ghép
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.