Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dā

搭

Nghĩadựng; lắp đặt (giàn giáo); treo (quần áo lên sào)
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtđắp
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dāÂm Hán Việt: đắpdựng; lắp đặt (giàn giáo); treo (quần áo lên sào)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 荅

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 荅

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.