Chữ Hán
搭
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: đắpdựng; lắp đặt (giàn giáo); treo (quần áo lên sào)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 荅
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 荅dábiến thể của 答 (dá)
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 荅
Từ có chữ này
- 搭配Âm Hán Việt: đắp phốighép đôi; phù hợp; sắp xếp thành cặpHSK 6
- 搭乘Âm Hán Việt: đắp thặngđi với tư cách hành khách; di chuyển bằng (xe hơi, máy bay, v.v.)HSK 7–9
- 搭建Âm Hán Việt: đắp kiếnxây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng lên (một cái chòi tạm); lắp rápHSK 7–9
- 搭档Âm Hán Việt: đắp đươnghợp tác; cộng sựHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 正是这种匠心独运的推敲,为您搭建起了跨文化交融的桥梁,让不同语言背景的读者消弭隔阂、心意相通。Chính sự trau chuốt đầy tâm huyết ấy đã giúp ông bắc nên nhịp cầu giao thoa liên văn hoá, để độc giả thuộc các phông ngôn ngữ khác nhau xoá nhoà ngăn cách và thấu hiểu lòng nhau.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.