Cấp: HSK 7–9Từ ghép
相通
Nghĩa tiếng Việtliên thông; kết nối; giao tiếp
Âm Hán Việttương thông
- 2 chữ
- 19 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 liên thông
- 2 kết nối
- 3 giao tiếp
- 4 đang giao tiếp
- 5 dung hòa
Câu ví dụ
- 正是这种匠心独运的推敲,为您搭建起了跨文化交融的桥梁,让不同语言背景的读者消弭隔阂、心意相通。Chính sự trau chuốt đầy tâm huyết ấy đã giúp ông bắc nên nhịp cầu giao thoa liên văn hoá, để độc giả thuộc các phông ngôn ngữ khác nhau xoá nhoà ngăn cách và thấu hiểu lòng nhau.
- 尽管古人与现代人的生活方式截然不同,但人类对真善美的追求却是相通的。阅读经典,即与历代智者进行一场跨越时空的对话。Mặc dù phương thức sống của người xưa và người hiện đại khác biệt rõ rệt, nhưng sự theo đuổi chân thiện mỹ của nhân loại lại tương thông với nhau. Đọc tác phẩm kinh điển, tức là thực hiện một cuộc đối thoại vượt không gian và thời gian với các bậc trí giả qua nhiều thế hệ.Từ trong câu:尽管 (jǐnguǎn)古人 (gǔrén)与 (yǔ)现代人 (xiàndàirén)的 (de)生活方式 (shēnghuófāngshì)截然不同 (jiéránbùtóng)但 (dàn)人类 (rénlèi)对 (duì)真善美 (zhēnshànměi)的 (de)追求 (zhuīqiú)却是 (quèshì)相通 (xiāngtōng)的 (de)阅读 (yuèdú)经典 (jīngdiǎn)即 (jí)与 (yǔ)历代 (lìdài)智者 (zhìzhě)进行 (jìnxíng)一 (yī)场 (cháng)跨越 (kuàyuè)时空 (shíkōng)的 (de)对话 (duìhuà)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn