Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

截然不同

jiéránbùtóng
Nghĩa tiếng Việthoàn toàn khác biệt; khác nhau như trắng với đen
Âm Hán Việttiệt nhiên bất đồng
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hoàn toàn khác biệt
  2. 2 khác nhau như trắng với đen

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập