Cấp: HSK 7–9Từ ghép
截然不同
Nghĩa tiếng Việthoàn toàn khác biệt; khác nhau như trắng với đen
Âm Hán Việttiệt nhiên bất đồng
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hoàn toàn khác biệt
- 2 khác nhau như trắng với đen
Câu ví dụ
- 尽管古人与现代人的生活方式截然不同,但人类对真善美的追求却是相通的。阅读经典,即与历代智者进行一场跨越时空的对话。Mặc dù phương thức sống của người xưa và người hiện đại khác biệt rõ rệt, nhưng sự theo đuổi chân thiện mỹ của nhân loại lại tương thông với nhau. Đọc tác phẩm kinh điển, tức là thực hiện một cuộc đối thoại vượt không gian và thời gian với các bậc trí giả qua nhiều thế hệ.Từ trong câu:尽管 (jǐnguǎn)古人 (gǔrén)与 (yǔ)现代人 (xiàndàirén)的 (de)生活方式 (shēnghuófāngshì)截然不同 (jiéránbùtóng)但 (dàn)人类 (rénlèi)对 (duì)真善美 (zhēnshànměi)的 (de)追求 (zhuīqiú)却是 (quèshì)相通 (xiāngtōng)的 (de)阅读 (yuèdú)经典 (jīngdiǎn)即 (jí)与 (yǔ)历代 (lìdài)智者 (zhìzhě)进行 (jìnxíng)一 (yī)场 (cháng)跨越 (kuàyuè)时空 (shíkōng)的 (de)对话 (duìhuà)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9rất, khá (phó từ chỉ mức độ); thẳng, ưỡn
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 份[phần]Cấp: HSK 4phần; cổ phần; thành phần
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 翻[phiên]Cấp: HSK 5lật; lật lại; lật úp