Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jié

截

Nghĩacắt đứt (một đoạn); dừng; chặn
Bộ thủ戈
Âm Hán Việttiệt
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiéChưa có âm thanhÂm Hán Việt: tiệtcắt đứt (một đoạn); dừng; chặn

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 十 + 隹 + 戈

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.