Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

古人

gǔrén
Nghĩa tiếng Việtngười thời cổ đại; người xưa; các loài người đã tuyệt chủng như Homo erectus hoặc Homo neanderthalensis
Âm Hán Việtcổ nhân
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 người thời cổ đại
  2. 2 người xưa
  3. 3 các loài người đã tuyệt chủng như Homo erectus hoặc Homo neanderthalensis
  4. 4 (văn học) người đã khuất

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập