Houzii
← Từ điển
Từ ghép

古人类

Phồn thể: [古人類]
gǔrénlèi
Nghĩa tiếng Việtcác loài người cổ đại như Homo erectus và Homo neanderthalensis
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 các loài người cổ đại như Homo erectus và Homo neanderthalensis

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập