Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蒙古人民共和国

Phồn thể: [蒙古人民共和國]
Měng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔ Rénmín GònghéguóSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtCộng hòa Nhân dân Mông Cổ (từ năm 1924)
  • 7 chữ
  • 47 nét