Chữ Hán
共
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: cộngchung; chung nhau; chia sẻ
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 廾 + 一 + 八
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 供gōngÂm Hán Việt: cungcung cấp; cung ứng; dành cho (sự sử dụng hoặc tiện lợi của)HSK 4
- 恭gōngkính trọngHSK 5
- 暴bàođột ngột; bạo lực; tàn nhẫnHSK 5
- 洪hónglụt; lớn; vĩ đạiHSK 6
- 哄hǒngÂm Hán Việt: họnglừa gạt; dỗ dành; chọc cười (trẻ em)HSK 7–9
- 巷xiàngngõ; hẻmHSK 7–9
- 拱gǒngÂm Hán Việt: cõngchắp tay chào; vây quanh; uốn congHSK 7–9
- 烘hōngÂm Hán Việt: hongnướng; hơ nóng; làm nổi bật bằng tương phảnHSK 7–9
- 粪fènÂm Hán Việt: phânphân; chất thảiHSK 7–9
- 殿diànđại sảnh cung điệnHSK 7–9
- 栱gǒngcột
- 珙gǒng(đá quý)
- 異
- 龚Gōnghọ [Gong1]
- 巽xùntuân theo; một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho mộc và gió; ☴
- 衖xiàngbiến thể của 巷 (xiàng)
- 輂júxe ngựa (cũ)
- 蕻hòng(văn học) tươi tốt; phồn thịnh; (văn học) chồi; (phương ngữ) cọng dài của một số loại rau
- 鬨
- 龔
Từ có chữ này
- 一共Âm Hán Việt: nhất cộngtổng cộngHSK 3
- 公共Âm Hán Việt: công cộngcông cộng; chung; côngHSK 4
- 共同Âm Hán Việt: cộng đồngchung; cùng; chung sứcHSK 4
- 共享Âm Hán Việt: cộng hưởngchia sẻ; cùng hưởngHSK 5
- 总共Âm Hán Việt: tổng cộngtổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng sốHSK 5
- 共计Âm Hán Việt: cộng kểtổng cộng; lên tớiHSK 6
- 共性Âm Hán Việt: cộng tínhđặc tính chungHSK 7–9
- 共识Âm Hán Việt: cộng thứchiểu biết chung; đồng thuậnHSK 7–9
- 共鸣(vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng; phản hồi đồng cảmHSK 7–9
- 共同体Âm Hán Việt: cộng đồng thểcộng đồngHSK 7–9
- 共和国Âm Hán Việt: cộng hoà quốcnước cộng hòaHSK 7–9
- 同舟共济cùng chèo thuyền qua sông (thành ngữ); nghĩa là có lợi ích chung; buộc phải hợp tác vì mục tiêu chungHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 合理的分工既能发挥每个人的长处,也能让大家共同承担风险,从而取得更好的成绩。Sự phân công hợp lý vừa có thể phát huy sở trường của mỗi người, vừa giúp mọi người cùng nhau gánh vác rủi ro, từ đó đạt được thành tích tốt hơn.
- 在公共生活中,无论是排队乘车、图书馆保持安静,还是遵守交通法规,表面上看似乎限制了个人的随意行为,实际上却保障了所有人的最大便利。Trong đời sống công cộng, bất kể là xếp hàng lên xe, giữ yên lặng trong thư viện hay tuân thủ luật giao thông, nhìn bề ngoài dường như hạn chế hành vi tuỳ tiện của cá nhân, nhưng trên thực tế lại bảo đảm sự thuận tiện lớn nhất cho tất cả mọi người.Từ trong câu:在 (zài)公共 (gōnggòng)生活 (shēnghuó)中 (zhōng)无论 (wúlùn)是 (shì)排队 (páiduì)乘车 (chéngchē)图书馆 (túshūguǎn)保持 (bǎochí)安静 (ānjìng)还是 (háishi)遵守 (zūnshǒu)交通 (jiāotōng)法规 (fǎguī)表面上 (biǎomiànshang)看似 (kànsì)乎 (hū)限制 (xiànzhì)了 (le)个人 (gèrén)的 (de)随意 (suíyì)行为 (xíngwéi)实际上 (shíjìshàng)却 (què)保障 (bǎozhàng)了 (le)所有 (suǒyǒu)人 (rén)的 (de)最 (zuì)大便 (dàbiàn)利 (lì)
- 在快节奏的现代都市中,共享单车、地铁出行以及二手物品循环利用正受到越来越多年轻人的欢迎。Trong đô thị hiện đại nhịp độ nhanh, xe đạp chia sẻ, đi lại bằng tàu điện ngầm cũng như tái sử dụng đồ cũ đang nhận được sự yêu thích của ngày càng nhiều người trẻ.
- 好啊!我穿了一双舒服的鞋,还买了两斤苹果,一共八块五毛钱,差不多一公斤重。Tuyệt quá! Mình đã đi một đôi giày êm ái, còn mua hai cân (1 kg) táo, tổng cộng tám tệ năm hào, nặng xấp xỉ một ki-lô-gam.
- 对,只要你喜欢,我们就一起买!我还决定给老朋友买一份礼物,我们只买这三样东西,一共三百块,今天只能买这么多了,桌子和别的下次再看吧!Đúng rồi, chỉ cần bạn thích là chúng mình cùng mua! Mình còn quyết định mua một món quà cho người bạn cũ, chúng mình chỉ mua ba món này thôi, tổng cộng ba trăm tệ, hôm nay chỉ có thể mua bấy nhiêu thôi, bàn và đồ khác để lần sau xem tiếp nhé!Từ trong câu:对 (duì)只要 (zhǐyào)你 (nǐ)喜欢 (xǐhuan)我们 (wǒmen)就 (jiù)一起 (yīqǐ)买 (mǎi)我 (wǒ)还 (hái)决定 (juédìng)给 (gěi)老朋友 (lǎopéngyou)买 (mǎi)一 (yī)份 (fèn)礼物 (lǐwù)我们 (wǒmen)只 (zhǐ)买 (mǎi)这 (zhè)三 (sān)样 (yàng)东西 (dōngxi)一共 (yīgòng)三 (sān)百 (bǎi)块 (kuài)今天 (jīntiān)只能 (zhǐnéng)买 (mǎi)这么 (zhème)多 (duō)了 (le)桌子 (zhuōzi)和 (hé)别的 (biéde)下次 (xiàcì)再 (zài)看 (kàn)吧 (ba)
- 没错。法律和规则的约束,无疑是保障每位公民安全与权利的前提。只有大家都自觉维护公共秩序,社会才能更加和谐。Đúng vậy. Sự ràng buộc của pháp luật và quy tắc chắc chắn là tiền đề bảo đảm an toàn và quyền lợi của mỗi công dân. Chỉ khi mọi người đều tự giác giữ gìn trật tự công cộng thì xã hội mới càng thêm hài hoà.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.