烘Chữ Hán
Nghĩanướng; hơ nóng; làm nổi bật bằng tương phản
Âm Hán Việthong
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 4 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- hōngÂm Hán Việt: hongnướng; hơ nóng; làm nổi bật bằng tương phản
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 火 + 共
- Phần chỉ nghĩa: 火
- Phần chỉ âm: 共
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.