Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

暖烘烘

nuǎnhōnghōng
Nghĩa tiếng Việtấm áp; dễ chịu; ấm lòng
Âm Hán Việtnoãn hong hong
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa