Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nuǎn · nuǎn · nuǎn · nuǎn

暖

Nghĩabiến thể cũ của 暖 (nuǎn); ấm; làm ấm; biến thể của 暖 (nuǎn); biến thể của 暖 (nuǎn), ấm áp
Bộ thủ日
Âm Hán Việtnoãn
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nuǎnÂm Hán Việt: noãnbiến thể cũ của 暖 (nuǎn)
  • nuǎnấm; làm ấm
  • nuǎnbiến thể của 暖 (nuǎn)
  • nuǎnbiến thể của 暖 (nuǎn), ấm áp

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 日 + 爰

  • Phần chỉ nghĩa: 日
  • Phần chỉ âm: 爰

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.